CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
204,80+249,17%-2,048%+0,005%+0,11%1,50 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
110,44+134,36%-1,104%-0,033%+0,08%3,64 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
91,68+111,54%-0,917%-0,005%+0,08%1,30 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
74,83+91,05%-0,748%-0,218%+0,27%2,91 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
73,63+89,59%-0,736%+0,005%-0,04%5,10 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
69,09+84,06%-0,691%-0,010%+0,05%1,68 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
61,33+74,62%-0,613%+0,005%-0,02%6,23 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,93+70,49%-0,579%+0,005%-0,33%3,44 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
53,84+65,50%-0,538%-0,045%+0,10%20,92 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
50,82+61,84%-0,508%+0,010%-0,13%2,80 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
41,21+50,14%-0,412%-0,051%+0,17%2,62 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
37,02+45,05%-0,370%-0,066%+0,33%2,25 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
35,61+43,32%-0,356%+0,005%-0,30%619,49 N--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
34,46+41,93%-0,345%-0,004%+0,00%287,45 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
28,08+34,16%-0,281%-0,329%+0,12%6,11 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
27,80+33,82%-0,278%-0,021%+0,12%2,73 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
27,70+33,70%-0,277%+0,005%-0,10%3,15 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
25,45+30,96%-0,254%-0,009%+0,05%3,18 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
21,84+26,57%-0,218%-0,072%+0,18%13,06 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
15,14+18,42%-0,151%+0,006%-0,04%15,49 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
13,66+16,62%-0,137%-0,010%+0,29%1,98 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,96+15,77%-0,130%+0,005%-0,07%1,76 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
12,22+14,86%-0,122%-0,050%+0,11%460,95 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
10,40+12,65%-0,104%-0,003%+0,19%5,28 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%-0,16%1,52 Tr--